Composed by Mr. Lê Đại Phong – www.tienganhhaiphong.vn CLICK HERE ⮕ – phone & Zalo 0971386608
Đặc điểm: Có dấu phẩy ngăn cách, cung cấp thêm thông tin cho danh từ đã xác định.
Lưu ý: Tuyệt đối không dùng "THAT" sau dấu phẩy.
| V1 (Infinitive) | V2 (Past Simple) | V3 (Past Participle) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Give | Gave | Given | Cho, tặng |
| Know | Knew | Known | Biết |
| See | Saw | Seen | Nhìn thấy |
| Fall | Fell | Fallen | Rơi, ngã |
| Do | Did | Done | Làm |